thệ thủy

thệ thủy

Dòng thệ thủy chảy mãi về phía biển.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ):
    • Dòng nước chảy không bao giờ quay trở lại: "thệ thủy" chỉ dòng nước chảy đi mãi mãi, không thể quay ngược, thường dùng để ẩn dụ về thời gian, quá khứ đã qua không thể lấy lại, hoặc điều đó vĩnh viễn mất đi.
    • Nước vĩnh cửu: Trong văn học cổ, "thệ thủy" còn tượng trưng cho sự trường tồn, bất biến, nhưng mang sắc thái bi thương không thể níu giữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thời gian như thệ thủy, một đi không trở lại. (Thời gian giống như dòng nước chảy đi không quay lạinhấn mạnh tính không thể đảo ngược của thời gian.)
    • Chuyện tình xưa tan theo thệ thủy. (Chuyện tình tan biến như dòng nước chảy xachỉ sự mất mát vĩnh viễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thệ thủy nan thu": thành ngữ Hán Việt, nghĩa đen "nước đã chảy khó lấy lại", dùng để nói về việc đã qua thì không thể cứu vãn.

    • Thệ thủy nan thu, đừng tiếc nuối quá khứ. (Chuyện đã qua không thể lấy lại, đừng hối tiếc nữa.)
  • "thệ thủy" trong văn thơ: thường xuất hiện trong thơ cổ điển Việt Nam, mang hàm ý triết lý về sựthường.

    • Thệ thủy xuôi dòng, lòng người ngược bến. (Dòng nước cứ trôi, lòng người lại ngược hướngđối lập giữa thiên nhiên tâm trạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Thủy (danh từ): nước.

    • Thủy triều lên xuống theo quy luật tự nhiên. (Nước biển dâng hạ theo chu kỳ.)
  • Hồi thủy (danh từ): nước quay trở lạitrái nghĩa với thệ thủy.

    • Hồi thủy hiện tượng nước dâng ngược sau khi rút. (Nước chảy ngược lại sau khi đã rút đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Trường giang (danh từ, cổ): dòng sông dài, thường ẩn dụ cho thời gian trôi chảy không ngừnggần nghĩa với thệ thủy.
  • Lưu thủy (danh từ): nước chảynhấn mạnh sự vận động liên tục, nhưng không mang sắc thái vĩnh viễn mất đi như thệ thủy.
Thành ngữ liên quan
  • Thệ thủy vô tình: nước chảy vô tình, chỉ sự lạnh lùng của thời gian hay số phận.

    • Thệ thủy vô tình cuốn trôi những kỷ niệm. (Dòng nước vô tình xóa nhòa ký ức.)
  • Thệ thủy nhất khứ: một đi không trở lại, thường dùng để nói về cơ hội đã mất.

    • Thệ thủy nhất khứ, cơ hội không còn. (Cơ hội đã qua đi vĩnh viễn.)